사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "xin lỗi" (1)

xin lỗi
play
영어 구Excuse me
내 단어장
thành thật xin lỗi
I am very sorry

swap_horiz 관련 단어 "xin lỗi" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "xin lỗi" (7)

thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin lỗi tôi đến trễ
Sorry for being late
xin lỗi tôi đến muộn
Sorry for being late
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Sorry to bother you.
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
He posted a correction article and apologized to the online community.
Anh ấy cố chấp và không chịu xin lỗi.
He was being obstinate and refused to apologize.